Phép dịch "fomenter" thành Tiếng Việt

xúi giục là bản dịch của "fomenter" thành Tiếng Việt.

fomenter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xúi giục

    Combattre était l’affaire de la nation, et les prêtres ne cessaient de fomenter la guerre.

    Tranh chiến là công việc của nhà nước, và các thầy tế lễ không ngớt xúi giục chiến tranh”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fomenter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fomenter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fomenter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch