Phép dịch "foncier" thành Tiếng Việt
ruộng đất, bản chất, thuế ruộng đất là các bản dịch hàng đầu của "foncier" thành Tiếng Việt.
foncier
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
ruộng đất
noun(thuộc) ruộng đất
-
bản chất
noun(thuộc) bản chất
-
thuế ruộng đất
-
địa ốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foncier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foncier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
địa bạ
-
chúa đất
-
tô
-
sổ điền
-
tiểu địa chủ
Thêm ví dụ
Thêm