Phép dịch "follicule" thành Tiếng Việt

nang, học túi, quả mõ là các bản dịch hàng đầu của "follicule" thành Tiếng Việt.

follicule noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nang

    noun

    (giải phẫu) học túi, nang

  • học túi

    (giải phẫu) học túi, nang

  • quả mõ

    (thực vật học) quả mõ, quả đại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả đại
    • Quả đại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " follicule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "follicule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch