Phép dịch "foncer" thành Tiếng Việt
đào sâu, đóng đáy, xông là các bản dịch hàng đầu của "foncer" thành Tiếng Việt.
foncer
verb
ngữ pháp
-
đào sâu
-
đóng đáy
-
xông
verbLes idiots qui ont foncé dans le tube.
Có hơn chục thằng ngốc xông vào trong cái ống đằng kia.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bập
- lao vào
- làm sẫm màu
- làm đậm thêm
- lót đáy
- lăn xả
- sẫm màu thêm
- sẫm ra
- xông vào
- đi rất nhanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foncer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foncer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhấn ga đi
-
bầm
-
sẫm · thẫm · trũi · đậm
-
sậm
-
bổ · bổ nhào · lao
-
lợt
-
nhợt
-
sẫm · xem foncé · đậm
Thêm ví dụ
Thêm