Phép dịch "foncer" thành Tiếng Việt

đào sâu, đóng đáy, xông là các bản dịch hàng đầu của "foncer" thành Tiếng Việt.

foncer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đào sâu

  • đóng đáy

  • xông

    verb

    Les idiots qui ont foncé dans le tube.

    Có hơn chục thằng ngốc xông vào trong cái ống đằng kia.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bập
    • lao vào
    • làm sẫm màu
    • làm đậm thêm
    • lót đáy
    • lăn xả
    • sẫm màu thêm
    • sẫm ra
    • xông vào
    • đi rất nhanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foncer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "foncer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foncer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch