Phép dịch "folkloriste" thành Tiếng Việt
folkloriste
noun
-
nhà văn học dân gian; nhà (nghiên cứu) truyền thống dân gian
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " folkloriste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm