Phép dịch "folle" thành Tiếng Việt

cuồng, lưới to mắt, điên là các bản dịch hàng đầu của "folle" thành Tiếng Việt.

folle noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuồng

    adjective

    Dex, les gens sont fous de ces petites bestioles.

    Dex, người ta phát cuồng vì những thứ nhỏ xinh đó.

  • lưới to mắt

    lưới to mắt (đánh cá biển)

  • điên

    adjective

    Je ne sais lequel d'entre vous est le plus fou.

    Tôi không biết ai trong số các bạn điên rồ hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " folle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "folle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "folle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch