Phép dịch "folk" thành Tiếng Việt

như folksong, Âm nhạc dân gian đương đại là các bản dịch hàng đầu của "folk" thành Tiếng Việt.

folk noun masculine

folk (musique)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như folksong

  • Âm nhạc dân gian đương đại

    genre musical

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " folk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "folk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "folk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch