Phép dịch "folio" thành Tiếng Việt
số hiệu trang, tờ sách là các bản dịch hàng đầu của "folio" thành Tiếng Việt.
folio
noun
masculine
Une feuille de papier pliée une fois qui constitue deux feuilles ou quatre pages d'un livre ou d'un manuscrit. [..]
-
số hiệu trang
(ngành in) số hiệu trang
-
tờ sách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " folio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "folio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có khổ hai · sách khổ hai
Thêm ví dụ
Thêm