Phép dịch "foliation" thành Tiếng Việt

kiểu xếp lá, mùa nảy lộc, mùa ra lá là các bản dịch hàng đầu của "foliation" thành Tiếng Việt.

foliation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kiểu xếp lá

    kiểu xếp lá (trên cành)

  • mùa nảy lộc

  • mùa ra lá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foliation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foliation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch