Phép dịch "fol" thành Tiếng Việt

xem fou, cuồng là các bản dịch hàng đầu của "fol" thành Tiếng Việt.

fol adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem fou

  • cuồng

    adjective

    Je ne suis pas un imbécile de tueur fou.

    Tôi không phải là một tên giết người điên cuồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch