Phép dịch "fol" thành Tiếng Việt
xem fou, cuồng là các bản dịch hàng đầu của "fol" thành Tiếng Việt.
fol
adjective
ngữ pháp
-
xem fou
-
cuồng
adjectiveJe ne suis pas un imbécile de tueur fou.
Tôi không phải là một tên giết người điên cuồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fol" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sula granti
-
Chim điên Cape
-
gừng gió
-
Papasula abbotti
-
phát điên · động điên
-
Sula variegata
-
tình si
-
cuồng · lưới to mắt · điên
Thêm ví dụ
Thêm