Phép dịch "foisonner" thành Tiếng Việt
phình, sẵn, có nhiều là các bản dịch hàng đầu của "foisonner" thành Tiếng Việt.
foisonner
verb
ngữ pháp
-
phình
-
sẵn
-
có nhiều
Cette période vit foisonner les méchants.
Trong khoảng thời gian này có nhiều kẻ xấu xa, gian ác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phát triển
- phềnh ra
- sinh sản nhiều
- tăng thể tích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foisonner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foisonner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhiều · phong phú · phềnh ra · tăng thể tích
Thêm ví dụ
Thêm