Phép dịch "foireux" thành Tiếng Việt
bê bết cứt, kẻ nhát gan, người ta ỉa chảy là các bản dịch hàng đầu của "foireux" thành Tiếng Việt.
foireux
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bê bết cứt
(thô tục) ỉa chảy; bê bết cứt
-
kẻ nhát gan
(thân mật) kẻ nhát gan
-
người ta ỉa chảy
(thô tục) người ta ỉa chảy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhút nhát
- sợ sệt
- thất bại thảm hại
- ỉa chảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foireux " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm