Phép dịch "foins" thành Tiếng Việt

foins noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự thất bại thảm hại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foins " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "foins" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Rơm · cỏ chăn nuôi · cỏ khô · lông đế hoa actisô
  • cửa thả cỏ
  • không thèm
  • Rơm · cỏ chăn nuôi · cỏ khô · lông đế hoa actisô
  • Rơm · cỏ chăn nuôi · cỏ khô · lông đế hoa actisô
Thêm

Bản dịch "foins" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch