Phép dịch "fluctuant" thành Tiếng Việt
dao động, biến động, ngả nghiêng là các bản dịch hàng đầu của "fluctuant" thành Tiếng Việt.
fluctuant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
dao động
Les instruments fluctuent, Capitaine.
Các thiết bị đo đạc bị dao động bất thường, thưa Thuyền trưởng.
-
biến động
-
ngả nghiêng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngửa nghiêng
- thăng giáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fluctuant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fluctuant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biến động · dao động · nổi · thăng giáng
-
biến động
Thêm ví dụ
Thêm