Phép dịch "fluctuation" thành Tiếng Việt

biến động, dao động, dấu hiệu chuyển sóng là các bản dịch hàng đầu của "fluctuation" thành Tiếng Việt.

fluctuation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biến động

    verb
  • dao động

    verb

    Ce scénario prévoit que nous sommes une fluctuation minime.

    Cái kịch bản dự đoán rằng chúng ta sẽ là dao động tối thiểu.

  • dấu hiệu chuyển sóng

    (y học) dấu hiệu chuyển sóng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự biến động
    • sự dao động
    • sự thăng giáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluctuation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fluctuation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch