Phép dịch "fluidifiant" thành Tiếng Việt

chất làm lỏng là bản dịch của "fluidifiant" thành Tiếng Việt.

fluidifiant verb noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chất làm lỏng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluidifiant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fluidifiant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch