Phép dịch "flou" thành Tiếng Việt

mờ, lờ mờ, bảng lảng là các bản dịch hàng đầu của "flou" thành Tiếng Việt.

flou adjective noun masculine ngữ pháp

Avec un sens diffus ; dit nébuleusement ; pas clair, et incertain ; non factuel ; exprimé de façon peu précise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mờ

    adjective

    Les choses au loin semblent floues.

    Các vật thể ở xa có vẻ mờ mịt.

  • lờ mờ

    Ce qu'elle a vu était flou.

    Bà cụ chỉ thấy lờ mờ.

  • bảng lảng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không sít người
    • vẻ mờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flou" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch