Phép dịch "flottille" thành Tiếng Việt

hạm đội, đội tàu, đội tàu nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "flottille" thành Tiếng Việt.

flottille noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hạm đội

    noun
  • đội tàu

    « Si vous voulez construire une flottille de navires,

    “Nếu bạn muốn xây dựng một đội tàu,

  • đội tàu nhỏ

  • phi đội chiến đấu của hải quân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flottille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flottille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch