Phép dịch "fleurette" thành Tiếng Việt
hoa nhỏ, lời nguyệt hoa, lời tán tỉnh là các bản dịch hàng đầu của "fleurette" thành Tiếng Việt.
fleurette
noun
feminine
ngữ pháp
-
hoa nhỏ
(từ cũ, nghĩa cũ) hoa nhỏ
-
lời nguyệt hoa
-
lời tán tỉnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fleurette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm