Phép dịch "fleurage" thành Tiếng Việt

bột xoa, hình hoa là các bản dịch hàng đầu của "fleurage" thành Tiếng Việt.

fleurage noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bột xoa

    bột xoa (mặt bánh mì ... , cho khỏi dính vào dụng cụ gia công)

  • hình hoa

    hình hoa (trên bức thảm ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fleurage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fleurage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch