Phép dịch "fleureter" thành Tiếng Việt
tán là bản dịch của "fleureter" thành Tiếng Việt.
fleureter
-
tán
verb noun(từ cũ, nghĩa cũ) tán (gái)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fleureter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm