Phép dịch "fleuri" thành Tiếng Việt

tươi, có hoa, lộng lẫy là các bản dịch hàng đầu của "fleuri" thành Tiếng Việt.

fleuri adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tươi

    adjective
  • có hoa

  • lộng lẫy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sởn mởn
    • tươi sáng
    • văn hoa
    • văn vẻ
    • đầy hoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fleuri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fleuri" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cắm hoa · hoa · khuy · làm cho văn vẻ · lên mụn nhọt · mọc lông · mọc râu · nảy nở · nở · nở hoa · phát đạt · trang sức bằng hoa · trang trí đầy hoa · trổ bông
  • trướng hoa
  • hưng thịnh · phơi phới · phồn thịnh · rạng rỡ · thịnh · thịnh vượng
  • chiếu hoa
  • khai hoa · đâm bông
  • đuốc hoa
  • đầy hoa
  • cắm hoa · hoa · khuy · làm cho văn vẻ · lên mụn nhọt · mọc lông · mọc râu · nảy nở · nở · nở hoa · phát đạt · trang sức bằng hoa · trang trí đầy hoa · trổ bông
Thêm

Bản dịch "fleuri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch