Phép dịch "flamant" thành Tiếng Việt

chim hồng hạc, hồng hạc, hạc là các bản dịch hàng đầu của "flamant" thành Tiếng Việt.

flamant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chim hồng hạc

    (động vật học) chim hồng hạc [..]

    Ainsi, pour se nourrir, le flamant tient son bec renversé, tout juste immergé, et tourné vers l’arrière.

    Khi ăn, chim hồng hạc lật ngược mỏ lên ngay dưới mặt nước.

  • hồng hạc

    noun

    Tu as toujours le cendrier flamant rose que je t'ai offert?

    Con có nhớ cái gạt tàn hình con hồng hạc ta gửi cho con không?

  • hạc

    noun

    Tu as toujours le cendrier flamant rose que je t'ai offert?

    Con có nhớ cái gạt tàn hình con hồng hạc ta gửi cho con không?

  • 紅鶴

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flamant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flamant"

Các cụm từ tương tự như "flamant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flamant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch