Phép dịch "finement" thành Tiếng Việt

khéo léo, tinh tế, tinh vi là các bản dịch hàng đầu của "finement" thành Tiếng Việt.

finement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khéo léo

  • tinh tế

    Ils sont finement topographiques

    Chúng là những phân bố tinh tế

  • tinh vi

  • tế nhị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "finement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch