Phép dịch "finassier" thành Tiếng Việt

kẻ mưu mô, kẻ xảo quyệt là các bản dịch hàng đầu của "finassier" thành Tiếng Việt.

finassier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kẻ mưu mô

  • kẻ xảo quyệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finassier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "finassier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch