Phép dịch "fines" thành Tiếng Việt
mưu mẹo khôn ngoan, sự mỏng manh, sự nhẹ nhàng là các bản dịch hàng đầu của "fines" thành Tiếng Việt.
fines
adjective
ngữ pháp
-
mưu mẹo khôn ngoan
(từ cũ, nghĩa cũ) mưu mẹo khôn ngoan
-
sự mỏng manh
-
sự nhẹ nhàng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thanh tao
- sự thanh tú
- sự tinh vi
- sự tinh xảo
- sự tế nhị
- than cám
- tính nhỏ nhắn
- điều tế nhị
- độ mịn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fines " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fines" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiến tới · để
-
lọ thủy tinh · mặt · đầu
-
tốt · xem fin
-
hậu
-
mãn tang
-
nhuyễn
-
rất nhỏ · thượng hảo hạng
-
mãn khoá
Thêm ví dụ
Thêm