Phép dịch "finish" thành Tiếng Việt

nước rút là bản dịch của "finish" thành Tiếng Việt.

finish noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nước rút

  • sự đấu không hạn chế thời gian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "finish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch