Phép dịch "finasser" thành Tiếng Việt
mưu mô là bản dịch của "finasser" thành Tiếng Việt.
finasser
verb
ngữ pháp
-
mưu mô
(thân mật) mưu mô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finasser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm