Phép dịch "filiforme" thành Tiếng Việt
hình chỉ, mảnh như chỉ là các bản dịch hàng đầu của "filiforme" thành Tiếng Việt.
filiforme
adjective
masculine
ngữ pháp
-
hình chỉ
(có) hình chỉ, mảnh như chỉ
-
mảnh như chỉ
(có) hình chỉ, mảnh như chỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filiforme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm