Phép dịch "filiation" thành Tiếng Việt

dòng dõi, mối liên hệ, quan hệ dòng máu là các bản dịch hàng đầu của "filiation" thành Tiếng Việt.

filiation noun feminine ngữ pháp

L'origine ou la descendance dans le sens d'une affiliation de classe d'humains, d'une famille, d'une parenté ou d'un groupe.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dòng dõi

    noun
  • mối liên hệ

    (nghĩa bóng) mối liên hệ; quan hệ nguồn gốc

  • quan hệ dòng máu

  • quan hệ nguồn gốc

    (nghĩa bóng) mối liên hệ; quan hệ nguồn gốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filiation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "filiation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch