Phép dịch "filigrane" thành Tiếng Việt
gân đốc kiếm, hình in bóng, đồ bện sợi là các bản dịch hàng đầu của "filigrane" thành Tiếng Việt.
filigrane
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
gân đốc kiếm
-
hình in bóng
-
đồ bện sợi
đồ bện sợi (vàng, bạc, thủy tinh)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuỷ ấn
- đồ vàng bạc chạm lộng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filigrane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "filigrane"
Thêm ví dụ
Thêm