Phép dịch "filin" thành Tiếng Việt
thừng chão gai dầu là bản dịch của "filin" thành Tiếng Việt.
filin
noun
masculine
ngữ pháp
-
thừng chão gai dầu
(hàng hải) thừng chão (bằng) gai dầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm