Phép dịch "filer" thành Tiếng Việt

kéo, rút lui, theo dõi là các bản dịch hàng đầu của "filer" thành Tiếng Việt.

filer verb ngữ pháp

Tordre ensemble plusieurs brins pour qu’ils forment un fil [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kéo

    verb noun
  • rút lui

    (thân mật) chuồn, lỉnh, rút lui

  • theo dõi

    On nous refusera deux autres agents pour filer Tooms.

    Yêu cầu thêm người theo dõi Tooms không được đâu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chạy
    • cho
    • xe
    • thả
    • chuồn
    • quay
    • tẩu
    • lỉnh
    • giong
    • dòng
    • biến nhanh
    • chảy thành dây
    • lên khói
    • tháo cuộn
    • tiến hành tuần tự
    • tuột ra
    • tuột đi
    • đi nhanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "filer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "filer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch