Phép dịch "faucheuse" thành Tiếng Việt
máy cắt cỏ, thần chết, tử thần là các bản dịch hàng đầu của "faucheuse" thành Tiếng Việt.
faucheuse
noun
feminine
-
máy cắt cỏ
(nông nghiệp) máy cắt cỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faucheuse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Faucheuse
proper
feminine
ngữ pháp
-
thần chết
Mais maintenant c'est la fin de ces jours et je suis la Faucheuse.
Nhưng hôm nay là ngày kết thúc... Và tôi chính là thần chết.
-
tử thần
adjective nounToutes les choses que j'ai faites, c'était pour la Grande Faucheuse.
Tất cả những người tôi từng gặp đều bị Tử thần cướp đi cả rồi.
-
死神
noun
Hình ảnh có "faucheuse"
Các cụm từ tương tự như "faucheuse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người cắt cỏ
Thêm ví dụ
Thêm