Phép dịch "faucille" thành Tiếng Việt

liềm, lông seo, hái là các bản dịch hàng đầu của "faucille" thành Tiếng Việt.

faucille noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • liềm

    Aussi tordu que la faucille, aussi dur que le marteau.

    Sắc như lưỡi liềm, cứng như đầu búa.

  • lông seo

    lông seo (ở đuôi gà trống)

  • hái

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái liềm
    • Liềm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faucille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "faucille"

Các cụm từ tương tự như "faucille" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "faucille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch