Phép dịch "faucillon" thành Tiếng Việt

cái liềm nhỏ là bản dịch của "faucillon" thành Tiếng Việt.

faucillon noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái liềm nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faucillon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "faucillon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch