Phép dịch "faucher" thành Tiếng Việt
cắt, thó, xoáy là các bản dịch hàng đầu của "faucher" thành Tiếng Việt.
faucher
verb
ngữ pháp
faucher (herbe) [..]
-
cắt
verb nouncắt (bằng liền phạt cỏ) [..]
Tent qu'on tient Lau, ils sont fauchés.
Chúng không tiếp cận được Lau thì coi như ta đã cắt được nguồn tiền.
-
thó
(thông tục) xoáy, thó
-
xoáy
(thông tục) xoáy, thó
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phát
- cuỗm
- trộm
- bắn quét
- hạ diệt
- làm rụng
- cắt cỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faucher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "faucher"
Các cụm từ tương tự như "faucher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cháy túi
-
của ăn cắp · mùa cắt cỏ · sự cắt cỏ · tình trạng cháy túi
-
trơ thổ địa
-
xem fauché
Thêm ví dụ
Thêm