Phép dịch "fagot" thành Tiếng Việt

bó, vác, bó củi là các bản dịch hàng đầu của "fagot" thành Tiếng Việt.

fagot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • noun
  • vác

  • bó củi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • câu chuyện nhảm
    • sinh viên lâm nghiệp
    • tù khổ sai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fagot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fagot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch