Phép dịch "faiblard" thành Tiếng Việt

hơi yếu, hơi đuối là các bản dịch hàng đầu của "faiblard" thành Tiếng Việt.

faiblard adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hơi yếu

    Mon bras gauche est faiblard.

    Tay trái của tôi hơi yếu.

  • hơi đuối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faiblard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "faiblard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch