Phép dịch "fafiot" thành Tiếng Việt

tờ, giấy bạc là các bản dịch hàng đầu của "fafiot" thành Tiếng Việt.

fafiot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tờ

  • giấy bạc

    noun

    (tiếng lóng, biệt ngữ) giấy bạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fafiot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fafiot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch