Phép dịch "fadement" thành Tiếng Việt

nhạt nhẽo, vô vị là các bản dịch hàng đầu của "fadement" thành Tiếng Việt.

fadement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhạt nhẽo

  • vô vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fadement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fadement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch