Phép dịch "fading" thành Tiếng Việt
fađin, sự nhụt là các bản dịch hàng đầu của "fading" thành Tiếng Việt.
fading
noun
masculine
-
fađin
(rađiô) sự nhụt, fađin
-
sự nhụt
(rađiô) sự nhụt, fađin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fading " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm