Phép dịch "factorielle" thành Tiếng Việt

giai thừa, xem factoriel, Giai thừa là các bản dịch hàng đầu của "factorielle" thành Tiếng Việt.

factorielle noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giai thừa

    noun

    Fonction mathématique

    si vous vous souvenez de vos factorielles.

    nếu bạn còn nhớ số giai thừa.

  • xem factoriel

  • Giai thừa

    si vous vous souvenez de vos factorielles.

    nếu bạn còn nhớ số giai thừa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " factorielle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "factorielle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "factorielle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch