Phép dịch "factoriel" thành Tiếng Việt
giai thừa, xem facteur là các bản dịch hàng đầu của "factoriel" thành Tiếng Việt.
factoriel
adjective
masculine
ngữ pháp
-
giai thừa
noun(toán học) giai thừa [..]
si vous vous souvenez de vos factorielles.
nếu bạn còn nhớ số giai thừa.
-
xem facteur
(toán học) xem facteur
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " factoriel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "factoriel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Số nguyên tố giai thừa
-
Giai thừa · giai thừa · xem factoriel
Thêm ví dụ
Thêm