Phép dịch "facture" thành Tiếng Việt

hóa đơn, cách cấu tạo, cấu tạo là các bản dịch hàng đầu của "facture" thành Tiếng Việt.

facture noun verb feminine ngữ pháp

Pièce comptable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hóa đơn

    noun common

    Les parents le découvriront quand ils verront la facture.

    Bố mẹ nó sẽ phát hiện ra ngay khi cầm hóa đơn thôi.

  • cách cấu tạo

  • cấu tạo

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đơn hàng
    • Hóa đơn
    • hoá đơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " facture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "facture"

Các cụm từ tương tự như "facture" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "facture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch