Phép dịch "factitif" thành Tiếng Việt
hành cách, xem là các bản dịch hàng đầu của "factitif" thành Tiếng Việt.
factitif
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
hành cách
(ngôn ngữ học) hành cách
-
xem
verbxem (danh từ giống đực)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " factitif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm