Phép dịch "factice" thành Tiếng Việt

giả, giả tạo, cái giả tạo là các bản dịch hàng đầu của "factice" thành Tiếng Việt.

factice adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giả

    adjective

    Excepté le fait que le potentiel contrat est factice.

    Ngoại trừ việc cái hợp đồng tiềm năng đó chỉ là giả.

  • giả tạo

  • cái giả tạo

    (văn học) cái giả tạo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không tự nhiên
    • nhân tạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " factice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "factice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch