Phép dịch "exploitant" thành Tiếng Việt

chủ rạp chiếu bóng, khai khẩn, khai thác là các bản dịch hàng đầu của "exploitant" thành Tiếng Việt.

exploitant adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chủ rạp chiếu bóng

  • khai khẩn

  • khai thác

    Alors, comment pouvons nous exploiter ce pouvoir ?

    Vậy, làm thế nào để khai thác sức mạnh đó?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người khai khẩn
    • người khai thác
    • người tống đạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exploitant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exploitant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exploitant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch