Phép dịch "exploit" thành Tiếng Việt

chiến công, công trạng, công tích là các bản dịch hàng đầu của "exploit" thành Tiếng Việt.

exploit noun masculine ngữ pháp

Action qui requière une grande dextérité pour être effectuée avec succès.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chiến công

    (văn học) chiến công [..]

    Les troubadours chantent vos exploits dans les couloirs.

    Các thi sĩ hát bài hát ca ngợi chiến công của ngài trong các đại sảnh.

  • công trạng

  • công tích

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kì công
    • kỳ công
    • kỳ tích
    • thành tích
    • thành tích chói lọi
    • tống đạt
    • tờ tống đạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exploit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exploit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exploit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch