Phép dịch "exploiter" thành Tiếng Việt
bóc lột, khai khẩn, khai thác là các bản dịch hàng đầu của "exploiter" thành Tiếng Việt.
exploiter
verb
ngữ pháp
Utiliser de manière utile et efficace ce qui est disponible. [..]
-
bóc lột
En plus, je ne veux pas exploiter les femmes.
Và tôi không muốn mấy cái bóc lột phụ nữ vớ vẩn.
-
khai khẩn
-
khai thác
verbAlors, comment pouvons nous exploiter ce pouvoir ?
Vậy, làm thế nào để khai thác sức mạnh đó?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lợi dụng
- khẩn
- bóp cổ
- bóp họng
- hoạt động
- tống đạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exploiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exploiter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chủ rạp chiếu bóng · khai khẩn · khai thác · người khai khẩn · người khai thác · người tống đạt
-
kẻ bị bóc lột · kẻ bị lợi dụng
-
khai khoáng · khai mỏ
-
ăn quẩn
-
dụng
Thêm ví dụ
Thêm